Trang chủNVGS • NYSE
add
Navigator Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,16 $
Mức chênh lệch một ngày
17,93 $ - 18,76 $
Phạm vi một năm
10,55 $ - 21,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,19 T USD
Số lượng trung bình
307,02 N
Tỷ số P/E
12,35
Tỷ lệ cổ tức
1,54%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 152,83 Tr | 6,11% |
Chi phí hoạt động | 43,91 Tr | 0,45% |
Thu nhập ròng | 18,48 Tr | -14,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,09 | -19,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,32 | -15,79% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,46 Tr | 7,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 154,95 Tr | 18,44% |
Tổng tài sản | 2,28 T | 4,52% |
Tổng nợ | 1,02 T | 9,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,48 Tr | -14,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,43 Tr | 6,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,52 Tr | 106,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,52 Tr | -281,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,73 Tr | -196,86% |
Dòng tiền tự do | 33,81 Tr | 15,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.975