Trang chủNVLPF • OTCMKTS
add
Nova Leap Health Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,07 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,09 Tr | 22,81% |
Chi phí hoạt động | 2,96 Tr | 25,74% |
Thu nhập ròng | -53,73 N | -106,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,66 | -104,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 383,73 N | 32,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,49 Tr | 6,43% |
Tổng tài sản | 23,48 Tr | 4,88% |
Tổng nợ | 4,44 Tr | 7,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -53,73 N | -106,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 276,79 N | -18,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -368,19 N | -134,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -78,79 N | -288,64% |
Dòng tiền tự do | 195,01 N | -49,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web