Trang chủNVRO • CVE
add
EnviroGold Global Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
55,68 Tr CAD
Số lượng trung bình
66,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,17 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,15 Tr | 103,83% |
Thu nhập ròng | -1,27 Tr | -63,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,88 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,02 Tr | -83,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 325,04 N | 1.386,15% |
Tổng tài sản | 1,47 Tr | -0,07% |
Tổng nợ | 4,87 Tr | -11,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 482,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -12,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -176,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -756,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,27 Tr | -63,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 515,41 N | 621,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -217,02 N | -1.854,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -204,97 N | -121,68% |
Dòng tiền tự do | 2,08 N | -99,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11