Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-1,43%
1.075,86
-15,65
-1,43%
1.091,511.090,401.090,401.074,89
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,31%
608,24
-1,87
-0,31%
610,11610,11610,29606,17
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,96%
1.249,81
+11,83
+0,96%
1.237,981.237,831.252,411.225,03
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,11%
1.725,42
-19,29
-1,11%
1.744,711.740,951.747,291.721,57
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,69%
635,77
-4,41
-0,69%
640,18639,92643,19634,73
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-1,10%
840,20
-9,38
-1,10%
849,58845,27851,68840,00
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,82%
215,70
-1,78
-0,82%
217,48217,48218,16215,51
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,13%
3.264,79
+4,10
+0,13%
3.260,693.273,363.287,813.240,78
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,73%
935,57
-6,88
-0,73%
942,45939,39948,80933,98
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,34%
1.461,74
-5,06
-0,34%
1.466,801.464,701.467,191.458,36
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,86%
2.376,88
-20,62
-0,86%
2.397,502.395,032.412,012.370,64
NWC:TSE
North West Company Inc
50,35 CA$
-0,92%
(-0,47) 1 ngày
4 thg 5, 14:35:31 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NWC...
Mở
50,77 CA$
Cao
50,77 CA$
Thấp
50,25 CA$
Vốn hoá thị trường
2,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
179,67 N
Khối lượng
101,07 N
Cổ tức
3,26%
Cổ tức hằng quý
0,41 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
17,57
Cao nhất trong 52 tuần
57,95 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,63 CA$
EPS
2,87 CA$
Beta
0,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,65 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
The North West Company Inc. is a multinational Canadian grocery and retail company which operates stores in Canada's western provinces and northern territories; the US states of Alaska and Hawaii; and several other countries and US territories in Oceania and the Caribbean. The company traces its history back to the North West Company, a fur trading business headquartered in the city of Montreal in British North America from 1779 to 1821. It was merged into the Hudson's Bay Company in 1821. The enterprise continued as the Fur Trade Department, and then the Northern Stores Division of Hudson's Bay Company. In 1987, the division was acquired by a group of investors and in the 1990s it was relaunched as The North West Company. It is now a publicly traded company and is composed mainly of the old HBC Northern Stores Division. The Alaska Commercial Company, which makes up The North West Company's Alaskan operations, traced its roots back to the Russian-American Company. Cost-U-Less, which operates in Hawaii, the South Pacific and the Caribbean, was acquired in 2007. In 2017, 76% of Roadtown Wholesale Trading Ltd, which operates in the British Virgin Islands was acquired. Wikipedia
Giới thiệu về North West Company Inc
Giám đốc điều hànhDaniel G. McConnell
Số nhân viên7 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhWinnipeg, Manitoba, Canada
Lĩnh vực-
Trang webnorthwest.ca
Báo cáo gần đây nhất
8 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
0,90/ (0,85 ước tính)CAD
+5,14%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
675,55 Tr/ (659,02 Tr ước tính)CAD
+2,51%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
641,37 Tr
646,98 Tr
634,32 Tr
675,55 Tr
Giá vốn hàng bán
427,40 Tr
427,04 Tr
417,18 Tr
445,50 Tr
Chi phí doanh thu
427,40 Tr
427,04 Tr
417,18 Tr
445,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
143,93 Tr
134,80 Tr
126,97 Tr
140,18 Tr
Chi phí hoạt động
173,67 Tr
164,78 Tr
157,14 Tr
170,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
601,07 Tr
591,82 Tr
574,32 Tr
616,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,30 Tr
55,15 Tr
59,99 Tr
59,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
36,45 Tr
50,84 Tr
54,15 Tr
53,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,45 Tr
50,84 Tr
55,45 Tr
54,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,70 Tr
13,24 Tr
13,08 Tr
13,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,88%
26,05%
24,15%
25,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
25,84 Tr
36,09 Tr
40,07 Tr
37,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,03%
5,58%
6,32%
5,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,69
0,81
0,89
0,90
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,85 Tr
-4,31 Tr
-4,54 Tr
-4,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,85 Tr
-4,31 Tr
-4,54 Tr
-4,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,05 Tr
85,14 Tr
90,16 Tr
81,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-475,00 N
429,00 N
-394,00 N
-19,00 N

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay