Trang chủNXM • ASX
add
Nexus Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,062 $
Mức chênh lệch một ngày
0,062 $ - 0,065 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
39,93 Tr AUD
Số lượng trung bình
641,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,64 N | -53,08% |
Chi phí hoạt động | 1,54 Tr | 7,75% |
Thu nhập ròng | -1,46 Tr | -7,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,58 N | -128,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,50 Tr | -9,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,98 Tr | 36,53% |
Tổng tài sản | 10,17 Tr | 30,84% |
Tổng nợ | 592,70 N | 10,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 603,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -39,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,46 Tr | -7,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,66 Tr | -27,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,56 Tr | 472,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,49 N | -100,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -115,68 N | -151,60% |
Dòng tiền tự do | -929,63 N | -36,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
13