Trang chủNXPLW • NASDAQ
add
NextPlat
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0084 $ - 0,012 $
Phạm vi một năm
0,0017 $ - 0,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,65 Tr USD
Số lượng trung bình
15,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,80 Tr | -21,12% |
Chi phí hoạt động | 5,28 Tr | 5,18% |
Thu nhập ròng | -5,15 Tr | -112,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -40,19 | -169,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,33 Tr | -60,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,71 Tr | -31,32% |
Tổng tài sản | 27,46 Tr | -25,92% |
Tổng nợ | 10,04 Tr | 3,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,15 Tr | -112,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -302,00 N | 36,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,00 N | -232,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 133,00 N | 504,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -217,00 N | 45,75% |
Dòng tiền tự do | 2,01 Tr | 161,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
121