Trang chủNXS • CVE
add
Nexus Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,45 $
Mức chênh lệch một ngày
0,43 $ - 0,50 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,24 Tr CAD
Số lượng trung bình
48,50 N
Tỷ số P/E
6,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 92,15 N | 157,17% |
Thu nhập ròng | -127,24 N | -125,85% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -73,05 N | -103,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,51 N | 173,83% |
Tổng tài sản | 1,34 Tr | -8,50% |
Tổng nợ | 1,50 Tr | -29,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -154,54 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -11,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -127,24 N | -125,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -93,47 N | -1.032,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 113,18 N | 355,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,71 N | 1.029,28% |
Dòng tiền tự do | -164,25 N | -338,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web