Trang chủNXT • NASDAQ
add
Nextpower Inc
Giá đóng cửa hôm trước
96,36 $
Mức chênh lệch một ngày
92,46 $ - 96,33 $
Phạm vi một năm
36,06 $ - 112,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,02 T USD
Số lượng trung bình
1,76 Tr
Tỷ số P/E
24,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 905,27 Tr | 42,43% |
Chi phí hoạt động | 108,94 Tr | 22,21% |
Thu nhập ròng | 146,86 Tr | 27,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,22 | -10,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,19 | 22,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 191,28 Tr | 38,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 845,34 Tr | 50,45% |
Tổng tài sản | 3,67 T | 32,52% |
Tổng nợ | 1,68 T | 13,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 148,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 146,86 Tr | 27,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 186,88 Tr | 21,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,45 Tr | 4,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -40,49 Tr | -134,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 101,94 Tr | 13,26% |
Dòng tiền tự do | 122,06 Tr | 12,63% |
Giới thiệu
Nextpower is a global energy technology provider based in Fremont, California.
The company was originally established in 2014 as Nextracker, Inc. On November 12, 2025, it rebranded as Nextpower to reflect its transformation from solar tracking to energy technology for utility-scale and distributed generation solar power plants. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
1.300