Trang chủNXTC • NASDAQ
add
NextCure Inc
Giá đóng cửa hôm trước
13,60 $
Mức chênh lệch một ngày
13,18 $ - 14,10 $
Phạm vi một năm
2,80 $ - 15,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
48,99 Tr USD
Số lượng trung bình
38,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 9,76 Tr | -21,66% |
Thu nhập ròng | -9,44 Tr | 18,68% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,81 | 83,54% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,39 Tr | 20,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,82 Tr | -39,06% |
Tổng tài sản | 50,18 Tr | -37,94% |
Tổng nợ | 15,24 Tr | -0,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -54,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -70,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,44 Tr | 18,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,64 Tr | -9,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,00 Tr | -13,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,29 Tr | 54.745,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,66 Tr | 71.661,54% |
Dòng tiền tự do | -4,15 Tr | 8,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
43