Trang chủNXTDF • OTCMKTS
add
Nextgen Digital Platforms Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,073 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,062 $ - 1,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,04 Tr CAD
Số lượng trung bình
63,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,69 N | 1.230,71% |
Chi phí hoạt động | 1,29 Tr | 1.709,94% |
Thu nhập ròng | -1,35 Tr | -1.322,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -80,14 N | -6,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,29 Tr | -1.710,79% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 160,36 N | -39,36% |
Tổng tài sản | 1,46 Tr | 389,30% |
Tổng nợ | 164,22 N | 536,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -158,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -171,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,35 Tr | -1.322,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -975,50 N | -1.028,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -363,31 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,34 Tr | -1.449,38% |
Dòng tiền tự do | -792,12 N | -2.199,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web