Trang chủNXTDF • OTCMKTS
add
Nextgen Digital Platforms Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,079 $
Mức chênh lệch một ngày
0,070 $ - 0,091 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 1,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,69 Tr CAD
Số lượng trung bình
28,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -415,00 | -118,09% |
Chi phí hoạt động | 751,78 N | 99,47% |
Thu nhập ròng | -822,30 N | -112,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 198,14 N | 1.273,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -752,20 N | -99,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 430,70 N | 288,76% |
Tổng tài sản | 1,67 Tr | 944,82% |
Tổng nợ | 436,15 N | 421,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -120,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -149,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -822,30 N | -112,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -493,54 N | -231,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 763,88 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 270,34 N | 1.270,97% |
Dòng tiền tự do | 5,98 N | 395,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web