Trang chủNY41 • FRA
add
Clearway Energy Inc Class C
Giá đóng cửa hôm trước
32,61 €
Mức chênh lệch một ngày
32,23 € - 32,67 €
Phạm vi một năm
23,55 € - 34,22 €
Giá trị vốn hóa thị trường
7,69 T USD
Số lượng trung bình
2,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 310,00 Tr | 21,09% |
Chi phí hoạt động | 168,00 Tr | 1,20% |
Thu nhập ròng | -104,00 Tr | -3.566,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,55 | -2.967,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,65 | -230,08% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 201,00 Tr | 19,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -70,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 250,00 Tr | -31,88% |
Tổng tài sản | 16,66 T | 16,23% |
Tổng nợ | 10,74 T | 22,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -104,00 Tr | -3.566,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 177,00 Tr | -7,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,00 Tr | -25,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 64,00 Tr | 178,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 177,00 Tr | 200,00% |
Dòng tiền tự do | -141,62 Tr | -178,25% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
60