Trang chủOBK • NYSE
add
Origin Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
40,81 $
Mức chênh lệch một ngày
40,46 $ - 41,38 $
Phạm vi một năm
28,80 $ - 46,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,26 T USD
Số lượng trung bình
222,24 N
Tỷ số P/E
16,92
Tỷ lệ cổ tức
1,48%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,77 Tr | 19,61% |
Chi phí hoạt động | 59,80 Tr | -3,69% |
Thu nhập ròng | 29,52 Tr | 106,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,58 | 72,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,99 | 19,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 439,78 Tr | -10,56% |
Tổng tài sản | 9,72 T | 0,48% |
Tổng nợ | 8,48 T | -0,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,52 Tr | 106,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,43 Tr | 45,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -145,87 Tr | -136,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -100,25 Tr | 64,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -202,69 Tr | -235,98% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1912
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
988