Trang chủOBUL • CVE
add
One Bullion Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,44 $
Mức chênh lệch một ngày
0,43 $ - 0,45 $
Phạm vi một năm
0,43 $ - 4,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,37 Tr CAD
Số lượng trung bình
35,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 664,22 N | -5,35% |
Thu nhập ròng | 719,09 N | 219,72% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -657,33 N | 4,90% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,32 Tr | — |
Tổng tài sản | 2,74 Tr | — |
Tổng nợ | 3,50 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -754,21 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -8,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -65,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 396,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 719,09 N | 219,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -80,95 N | 56,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 250,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 75,00 N | 200,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 244,05 N | 251,76% |
Dòng tiền tự do | 182,73 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web