Trang chủOCC • ASX
add
Orthocell Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,83 $
Mức chênh lệch một ngày
0,81 $ - 0,85 $
Phạm vi một năm
0,77 $ - 1,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
218,44 Tr AUD
Số lượng trung bình
350,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,71 Tr | 48,97% |
Chi phí hoạt động | 5,89 Tr | 69,23% |
Thu nhập ròng | -2,61 Tr | -302,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -96,23 | -170,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,31 Tr | -77,11% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,37 Tr | 43,86% |
Tổng tài sản | 59,80 Tr | 49,36% |
Tổng nợ | 18,64 Tr | -8,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 271,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,61 Tr | -302,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,49 Tr | -59,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,05 Tr | -20.112,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,92 Tr | 85,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,63 Tr | -307,77% |
Dòng tiền tự do | -2,10 Tr | -31,12% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web