Trang chủOCFC • NASDAQ
add
OceanFirst Financial Corp
18,48 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
18,48 $
Đóng cửa: 26 thg 1, 05:28:58 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
19,19 $
Mức chênh lệch một ngày
18,39 $ - 19,90 $
Phạm vi một năm
14,29 $ - 20,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,06 T USD
Số lượng trung bình
668,29 N
Tỷ số P/E
15,81
Tỷ lệ cổ tức
4,33%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,99 Tr | 11,23% |
Chi phí hoạt động | 68,52 Tr | 11,69% |
Thu nhập ròng | 13,09 Tr | -40,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,96 | -46,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,41 | 7,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 135,13 Tr | -37,14% |
Tổng tài sản | 14,56 T | 8,52% |
Tổng nợ | 12,90 T | 10,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,09 Tr | -40,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1902
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.003