Trang chủOCL • ASX
add
Objective Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,49 $
Mức chênh lệch một ngày
15,25 $ - 15,92 $
Phạm vi một năm
13,44 $ - 23,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,52 T AUD
Số lượng trung bình
34,17 N
Tỷ số P/E
43,16
Tỷ lệ cổ tức
1,68%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,09 Tr | 4,13% |
Chi phí hoạt động | 18,79 Tr | 1,99% |
Thu nhập ròng | 9,21 Tr | 23,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,62 | 18,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,82 Tr | 8,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,16 Tr | 3,31% |
Tổng tài sản | 193,96 Tr | 12,18% |
Tổng nợ | 87,77 Tr | 8,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 106,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,21 Tr | 23,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,82 Tr | -14,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,09 Tr | -4,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,86 Tr | -261,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,45 Tr | -48,38% |
Dòng tiền tự do | 4,44 Tr | 0,96% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
5.000