Trang chủOCN • ASX
add
Oceana Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,44 $
Phạm vi một năm
0,024 $ - 0,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
72,43 Tr AUD
Số lượng trung bình
124,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,22 N | 14,89% |
Chi phí hoạt động | 513,02 N | 131,02% |
Thu nhập ròng | -544,06 N | -114,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,90 N | -86,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -508,41 N | -135,88% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,52 Tr | -6,73% |
Tổng tài sản | 9,57 Tr | 10,52% |
Tổng nợ | 177,05 N | -37,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -544,06 N | -114,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -213,29 N | -22,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,12 N | 59,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -280,61 N | -200,87% |
Dòng tiền tự do | -116,04 N | 59,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web