Trang chủOCSAW • NASDAQ
add
Oculis Holding AG Warrants
Giá đóng cửa hôm trước
16,36 $
Phạm vi một năm
3,42 $ - 18,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,37 T USD
Số lượng trung bình
3,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 411,00 N | 13.600,00% |
Chi phí hoạt động | 21,04 Tr | 282,62% |
Thu nhập ròng | -23,51 Tr | 17,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,72 N | 99,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,42 | 37,31% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,48 Tr | -20,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 213,01 Tr | 115,90% |
Tổng tài sản | 235,96 Tr | 96,06% |
Tổng nợ | 39,89 Tr | -15,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 196,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,51 Tr | 17,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
60