Trang chủOCUL • NASDAQ
add
Ocular Therapeutix Inc
8,76 $
Trước giờ mở cửa:(0,28%)+0,024
8,78 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 08:52:49 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,76 $
Phạm vi một năm
5,80 $ - 16,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,91 T USD
Số lượng trung bình
8,17 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,25 Tr | -22,43% |
Chi phí hoạt động | 30,62 Tr | 17,58% |
Thu nhập ròng | -64,65 Tr | -33,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -487,95 | -72,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,29 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -68,51 Tr | -36,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 737,06 Tr | 87,98% |
Tổng tài sản | 808,06 Tr | 76,46% |
Tổng nợ | 153,75 Tr | 7,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 654,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 217,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -64,65 Tr | -33,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -54,25 Tr | -37,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,84 Tr | -1.305,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 449,38 Tr | 9.857,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 392,29 Tr | 1.217,06% |
Dòng tiền tự do | -37,01 Tr | -52,32% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
325