Trang chủOCUL • NASDAQ
add
Ocular Therapeutix Inc
9,95 $
Trước giờ mở cửa:(0,80%)-0,080
9,87 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 05:11:15 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,28 $
Mức chênh lệch một ngày
9,91 $ - 10,64 $
Phạm vi một năm
5,79 $ - 16,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,12 T USD
Số lượng trung bình
4,28 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,54 Tr | -5,71% |
Chi phí hoạt động | 29,11 Tr | 27,63% |
Thu nhập ròng | -69,42 Tr | -90,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -477,30 | -101,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,38 | -72,73% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -67,63 Tr | -50,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 344,77 Tr | -19,30% |
Tổng tài sản | 410,88 Tr | -16,21% |
Tổng nợ | 152,65 Tr | 10,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 258,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 213,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -47,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -69,42 Tr | -90,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -50,72 Tr | -38,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,99 Tr | -6.633,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,36 Tr | 147,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -46,36 Tr | -42,78% |
Dòng tiền tự do | -31,79 Tr | -33,43% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
274