Trang chủODAS • IST
add
ODAS Elektrik Uretim Sanayi Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
6,01 ₺
Mức chênh lệch một ngày
6,04 ₺ - 6,14 ₺
Phạm vi một năm
4,38 ₺ - 6,71 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
8,48 T TRY
Số lượng trung bình
79,18 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,35 T | -5,04% |
Chi phí hoạt động | -57,23 Tr | -106,11% |
Thu nhập ròng | 722,14 Tr | 512,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,79 | 534,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,16 T | 616,90% |
Thuế suất hiệu dụng | -53,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 T | -32,93% |
Tổng tài sản | 41,40 T | 21,19% |
Tổng nợ | 5,43 T | -27,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 722,14 Tr | 512,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,25 T | 37,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,42 T | -57,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 833,65 Tr | 507,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -150,45 Tr | 8,87% |
Dòng tiền tự do | -1,59 T | -148,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
1.251