Trang chủODD • NASDAQ
add
Oddity Tech Ltd
13,95 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
13,95 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:01:07 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,62 $
Mức chênh lệch một ngày
13,57 $ - 14,27 $
Phạm vi một năm
10,80 $ - 79,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
801,27 Tr USD
Số lượng trung bình
3,32 Tr
Tỷ số P/E
7,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 152,73 Tr | 23,52% |
Chi phí hoạt động | 105,97 Tr | 23,44% |
Thu nhập ròng | 5,88 Tr | 11,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,85 | -10,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,20 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,36 Tr | -35,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 413,38 Tr | 312,47% |
Tổng tài sản | 1,14 T | 159,25% |
Tổng nợ | 741,30 Tr | 373,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 396,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,88 Tr | 11,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,95 Tr | -130,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -184,38 Tr | -606,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -496,00 N | 99,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -189,79 Tr | -431,10% |
Dòng tiền tự do | -23,44 Tr | -8.389,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
489