Trang chủODE • ASX
add
Odessa Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,024 $
Mức chênh lệch một ngày
0,024 $ - 0,025 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,028 $
Giá trị vốn hóa thị trường
48,68 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,85 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,10 N | -13,70% |
Chi phí hoạt động | 342,54 N | -59,71% |
Thu nhập ròng | -332,43 N | 60,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,29 N | 54,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -331,85 N | -71,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,75 Tr | 4,78% |
Tổng tài sản | 6,58 Tr | 5,00% |
Tổng nợ | 165,72 N | -38,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,76 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -332,43 N | 60,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -210,48 N | -103,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,54 N | 73,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 575,00 N | 8,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 297,99 N | 68,72% |
Dòng tiền tự do | -170,67 N | -97,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1935
Trang web
Nhân viên
17