Trang chủODEFF • OTCMKTS
add
Petrichor Energy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,0020 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 24,97 N | -1,21% |
Thu nhập ròng | -205,31 N | -21,24% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,37 N | 74,12% |
Tổng tài sản | 2,53 N | 65,40% |
Tổng nợ | 13,76 Tr | 5,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -13,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1.681,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -205,31 N | -21,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,70 N | -100,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,70 N | -231,29% |
Dòng tiền tự do | -57,96 N | 0,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web