Trang chủODY • ASX
add
Odyssey Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,029 $
Mức chênh lệch một ngày
0,029 $ - 0,029 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,046 $
Giá trị vốn hóa thị trường
36,55 Tr AUD
Số lượng trung bình
7,82 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,51 Tr | 139,56% |
Thu nhập ròng | -1,49 Tr | -145,98% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,50 Tr | -143,44% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,51 Tr | -14,14% |
Tổng tài sản | 10,63 Tr | -1,72% |
Tổng nợ | 710,46 N | 161,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,49 Tr | -145,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,46 Tr | -146,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 102,32 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,35 Tr | -128,62% |
Dòng tiền tự do | -1,05 Tr | -144,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web