Trang chủOFAL • NASDAQ
add
OFA Group
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 $
Mức chênh lệch một ngày
0,41 $ - 0,42 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 9,79 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,90 Tr USD
Số lượng trung bình
175,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 317,11 N | 404,99% |
Chi phí hoạt động | 1,82 Tr | 1.827,38% |
Thu nhập ròng | -1,72 Tr | -1.679,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -541,21 | -252,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,72 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 505,79 N | 185,67% |
Tổng tài sản | 16,94 Tr | 3.277,10% |
Tổng nợ | 4,44 Tr | 578,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,72 Tr | -1.679,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 537,30 N | 1.263,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,02 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,67 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 236,92 N | 620,09% |
Dòng tiền tự do | -8,56 Tr | -14.040,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web
Nhân viên
6