Trang chủOFB • KLSE
add
Ocean Fresh Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 RM
Phạm vi một năm
0,19 RM - 0,34 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
39,93 Tr MYR
Số lượng trung bình
28,34 N
Tỷ số P/E
287,88
Tỷ lệ cổ tức
2,63%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,70 Tr | -22,77% |
Chi phí hoạt động | 1,72 Tr | -39,90% |
Thu nhập ròng | -358,00 N | -277,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,45 | -330,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -154,00 N | -145,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,67 Tr | -12,51% |
Tổng tài sản | 71,16 Tr | -2,09% |
Tổng nợ | 11,43 Tr | -4,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 210,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -358,00 N | -277,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,69 Tr | -36,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -673,00 N | -2.203,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,14 Tr | -122,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,13 Tr | -109,30% |
Dòng tiền tự do | 1,09 Tr | -57,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
109