Trang chủOFIX • NASDAQ
add
Orthofix Medical Inc
12,03 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
12,03 $
Đóng cửa: 18 thg 3, 00:17:34 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,87 $
Mức chênh lệch một ngày
11,81 $ - 12,16 $
Phạm vi một năm
10,24 $ - 17,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
482,94 Tr USD
Số lượng trung bình
289,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 219,91 Tr | 1,97% |
Chi phí hoạt động | 156,09 Tr | -2,77% |
Thu nhập ròng | -2,22 Tr | 92,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,01 | 92,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,24 | 1.447,17% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,26 Tr | -34,28% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,02 Tr | -1,46% |
Tổng tài sản | 850,65 Tr | -4,77% |
Tổng nợ | 400,61 Tr | 2,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 450,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,22 Tr | 92,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,70 Tr | 16,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,87 Tr | -857,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,38 Tr | -92,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,17 Tr | -63,96% |
Dòng tiền tự do | 14,03 Tr | -53,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
1.605