Trang chủOG5 • FRA
add
OGE Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
40,40 €
Mức chênh lệch một ngày
40,60 € - 40,60 €
Phạm vi một năm
35,20 € - 44,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
10,14 T USD
Số lượng trung bình
9,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 725,80 Tr | -4,56% |
Chi phí hoạt động | 164,70 Tr | -0,24% |
Thu nhập ròng | 69,20 Tr | -32,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,53 | -28,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,33 | -34,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 226,10 Tr | -17,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 200,00 N | -66,67% |
Tổng tài sản | 14,37 T | 4,77% |
Tổng nợ | 9,39 T | 3,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 206,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 69,20 Tr | -32,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 384,80 Tr | 196,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -319,80 Tr | -3,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -65,10 Tr | -138,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -100,00 N | 98,92% |
Dòng tiền tự do | 37,94 Tr | 122,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1902
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.248