Trang chủOGEN • NYSEAMERICAN
add
Oragenics Inc
0,81 $
Sau giờ giao dịch:(3,12%)-0,025
0,78 $
Đóng cửa: 26 thg 1, 19:57:57 GMT-5 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,86 $
Mức chênh lệch một ngày
0,78 $ - 0,84 $
Phạm vi một năm
0,74 $ - 18,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,35 Tr USD
Số lượng trung bình
636,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,19 Tr | 40,73% |
Thu nhập ròng | -3,07 Tr | -24,51% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,40 Tr | 262,71% |
Tổng tài sản | 12,71 Tr | 144,15% |
Tổng nợ | 2,87 Tr | 35,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -105,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -140,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,07 Tr | -24,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,98 Tr | -51,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,41 Tr | 229,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,43 Tr | 425,22% |
Dòng tiền tự do | -1,88 Tr | 6,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4