Trang chủOGEN • NYSEAMERICAN
add
Oragenics Inc
0,75 $
Sau giờ giao dịch:(2,55%)-0,019
0,73 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 19:16:02 GMT-4 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,75 $
Mức chênh lệch một ngày
0,68 $ - 0,75 $
Phạm vi một năm
0,61 $ - 9,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,24 Tr USD
Số lượng trung bình
439,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,31%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,83 Tr | 8,14% |
Thu nhập ròng | -2,29 Tr | 31,72% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 5,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,40 Tr | 871,25% |
Tổng tài sản | 10,07 Tr | 583,71% |
Tổng nợ | 1,79 Tr | 6,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -54,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -66,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,29 Tr | 31,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,84 Tr | -40,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -168,63 N | 35,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,00 Tr | -31,80% |
Dòng tiền tự do | -2,24 Tr | -15,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3