Trang chủOGI • TSE
add
Organigram Global Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,87 $
Mức chênh lệch một ngày
1,90 $ - 1,94 $
Phạm vi một năm
1,22 $ - 3,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
258,10 Tr CAD
Số lượng trung bình
255,90 N
Tỷ số P/E
14,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,54 Tr | 48,70% |
Chi phí hoạt động | 26,73 Tr | 29,68% |
Thu nhập ròng | 19,97 Tr | 186,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,43 | 158,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,26 Tr | 136,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,38 Tr | -82,09% |
Tổng tài sản | 530,67 Tr | 10,74% |
Tổng nợ | 106,20 Tr | -12,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 424,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 135,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,97 Tr | 186,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,01 Tr | -283,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,34 Tr | 92,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -450,00 N | -122,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,43 Tr | 66,47% |
Dòng tiền tự do | -22,83 Tr | -43,20% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.137