Trang chủOGW • CVE
add
Ongwe Minerals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,04 $
Mức chênh lệch một ngày
1,01 $ - 1,10 $
Phạm vi một năm
0,88 $ - 1,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
43,10 Tr CAD
Số lượng trung bình
123,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 654,24 N | -33,36% |
Thu nhập ròng | -557,41 N | 41,34% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -645,34 N | 32,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,77 Tr | — |
Tổng tài sản | 3,55 Tr | — |
Tổng nợ | 3,12 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 433,04 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 104,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -51,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1.121,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -557,41 N | 41,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -104,75 N | 88,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -300,00 N | -152,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 961,24 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 556,49 N | 281,88% |
Dòng tiền tự do | -391,97 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web