Trang chủOGX • KLSE
add
OGX Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,24 RM - 0,25 RM
Phạm vi một năm
0,24 RM - 0,35 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
187,50 Tr MYR
Số lượng trung bình
5,36 Tr
Tỷ số P/E
12,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,02 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 7,32 Tr | — |
Thu nhập ròng | 6,05 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 8,17 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,35 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,99 Tr | — |
Tổng tài sản | 149,27 Tr | — |
Tổng nợ | 98,48 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 750,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,05 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,23 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -68,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -393,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 764,00 N | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web