Trang chủOM • NASDAQ
add
Outset Medical Inc
5,40 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
5,40 $
Đóng cửa: 22 thg 1, 17:01:11 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,20 $
Mức chênh lệch một ngày
5,16 $ - 5,63 $
Phạm vi một năm
3,10 $ - 21,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
98,03 Tr USD
Số lượng trung bình
1,33 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,43 Tr | 2,67% |
Chi phí hoạt động | 27,40 Tr | -18,59% |
Thu nhập ròng | -17,84 Tr | 36,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -60,61 | 37,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,69 | 88,21% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,80 Tr | 34,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 178,64 Tr | 1,71% |
Tổng tài sản | 277,26 Tr | -5,34% |
Tổng nợ | 134,89 Tr | -44,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 142,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,84 Tr | 36,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,32 Tr | 69,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,97 Tr | -81,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 231,00 N | 90,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,12 Tr | 31,71% |
Dòng tiền tự do | -831,62 N | 92,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
354