Trang chủOMDA • NASDAQ
add
Omada Health Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,53 $
Mức chênh lệch một ngày
14,21 $ - 14,95 $
Phạm vi một năm
10,28 $ - 28,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
855,01 Tr USD
Số lượng trung bình
1,60 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,85 Tr | 58,08% |
Chi phí hoạt động | 50,38 Tr | 28,41% |
Thu nhập ròng | 5,16 Tr | 162,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,80 | 139,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,16 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,73 Tr | 181,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 222,32 Tr | 189,22% |
Tổng tài sản | 305,41 Tr | 102,40% |
Tổng nợ | 75,73 Tr | -12,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 229,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,16 Tr | 162,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,38 Tr | 429,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,35 Tr | -38,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,38 Tr | 2.887,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,41 Tr | 418,79% |
Dòng tiền tự do | 18,02 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
916