Trang chủOMG • CVE
add
Omai Gold Mines Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,35 $
Mức chênh lệch một ngày
2,27 $ - 2,35 $
Phạm vi một năm
0,41 $ - 2,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,53 T CAD
Số lượng trung bình
1,82 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,90 Tr | 132,38% |
Thu nhập ròng | -5,54 Tr | -111,63% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,87 Tr | -132,87% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,63 Tr | 553,52% |
Tổng tài sản | 43,84 Tr | 498,53% |
Tổng nợ | 2,32 Tr | 41,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 663,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 39,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -41,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,54 Tr | -111,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,49 Tr | -37,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,47 Tr | -150.491,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,32 Tr | 8.752,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,89 Tr | -287,33% |
Dòng tiền tự do | -2,11 Tr | -67,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trụ sở chính
Trang web