Trang chủOMI • CVE
add
Orosur Mining Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,66 $
Mức chênh lệch một ngày
0,71 $ - 0,75 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
280,01 Tr CAD
Số lượng trung bình
388,99 N
Tỷ số P/E
36,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,30 Tr | 110,52% |
Thu nhập ròng | -3,82 Tr | -277,99% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,30 Tr | -111,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,28 Tr | 1.622,75% |
Tổng tài sản | 23,59 Tr | 209,54% |
Tổng nợ | 4,88 Tr | -65,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 394,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,82 Tr | -277,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -733,00 N | -33,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,26 Tr | -589,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,37 Tr | 1.409,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,37 Tr | 5.165,53% |
Dòng tiền tự do | 325,75 N | 110,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7