Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,04%
1.094,29
+0,48
+0,04%
1.093,811.096,521.100,221.093,43
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,33%
610,80
+2,03
+0,33%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,53%
1.235,56
-19,25
-1,53%
1.254,811.253,011.253,871.226,33
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,77%
1.747,53
-13,58
-0,77%
1.761,111.764,271.766,881.745,39
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,12%
643,33
+0,75
+0,12%
642,58644,87648,48642,88
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,05%
851,54
+0,41
+0,05%
851,13855,66858,75851,18
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,15%
217,65
-0,33
-0,15%
217,98217,98218,65216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,32%
3.254,09
+42,26
+1,32%
3.211,833.227,213.266,903.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,01%
948,93
+0,060
-0,01%
948,98948,58957,83944,72
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,25%
1.470,84
-3,68
-0,25%
1.474,521.479,031.481,041.469,44
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,61%
2.406,70
+14,58
+0,61%
2.392,122.396,952.421,222.382,32
OMSE:NASDAQ
OMS Energy Technologies Inc
4,80 US$
+2,78%
(+0,13) 1 ngày
1 thg 5, 10:05:31 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OMSE...
Mở
4,75 US$
Cao
4,80 US$
Thấp
4,75 US$
Vốn hoá thị trường
203,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,93 N
Khối lượng
1,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,27 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,45 Tr
Số nhân viên
591
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về OMS Energy Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên591
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webomsos.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
37,20 Tr
37,20 Tr
41,40 Tr
41,40 Tr
Giá vốn hàng bán
24,25 Tr
24,25 Tr
29,75 Tr
29,75 Tr
Chi phí doanh thu
24,25 Tr
24,25 Tr
29,75 Tr
29,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,64 Tr
1,64 Tr
2,71 Tr
2,71 Tr
Chi phí hoạt động
2,09 Tr
2,09 Tr
2,71 Tr
2,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,34 Tr
26,34 Tr
32,46 Tr
32,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,86 Tr
10,86 Tr
8,95 Tr
8,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
196,00 N
196,00 N
740,00 N
740,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,75 Tr
10,75 Tr
9,60 Tr
9,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,88 Tr
10,88 Tr
9,60 Tr
9,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,62 Tr
2,62 Tr
2,30 Tr
2,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,36%
24,36%
23,97%
23,97%
Chi phí hoạt động khác
171,50 N
171,50 N
-
-
Thu nhập ròng
7,73 Tr
7,73 Tr
6,92 Tr
6,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,78%
20,78%
16,71%
16,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
134,00 N
134,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-65,50 N
-65,50 N
-85,00 N
-85,00 N
Chi phí lãi suất ròng
68,50 N
68,50 N
-85,00 N
-85,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
248,50 N
248,50 N
-
-
EBITDA
11,19 Tr
11,19 Tr
10,56 Tr
10,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
123,00 N
123,00 N
500,00
500,00

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay