Trang chủON • NASDAQ
add
ON Semiconductor
58,55 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
58,55 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:03:02 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
57,69 $
Mức chênh lệch một ngày
57,68 $ - 59,55 $
Phạm vi một năm
31,04 $ - 73,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,05 T USD
Số lượng trung bình
9,33 Tr
Tỷ số P/E
199,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,53 T | -11,17% |
Chi phí hoạt động | 290,30 Tr | -13,08% |
Thu nhập ròng | 181,80 Tr | -52,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,88 | -46,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,64 | -32,63% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 507,70 Tr | -17,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,55 T | -14,83% |
Tổng tài sản | 12,52 T | -11,11% |
Tổng nợ | 4,83 T | -8,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 394,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 181,80 Tr | -52,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 554,50 Tr | -4,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,70 Tr | 66,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -823,90 Tr | -305,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -325,00 Tr | -247,06% |
Dòng tiền tự do | 619,89 Tr | 86,81% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
22.635