Trang chủONB • NASDAQ
add
Old National Bancorp
Giá đóng cửa hôm trước
23,54 $
Mức chênh lệch một ngày
23,37 $ - 23,87 $
Phạm vi một năm
16,83 $ - 24,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,13 T USD
Số lượng trung bình
2,82 Tr
Tỷ số P/E
13,11
Tỷ lệ cổ tức
2,39%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 648,02 Tr | 41,37% |
Chi phí hoạt động | 339,29 Tr | 34,08% |
Thu nhập ròng | 216,62 Tr | 40,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,43 | -0,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,62 | 26,53% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 591,64 Tr | -56,95% |
Tổng tài sản | 72,15 T | 34,73% |
Tổng nợ | 63,66 T | 34,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 389,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 216,62 Tr | 40,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1834
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.971