Trang chủONDS • NASDAQ
add
Ondas Inc
10,36 $
Sau giờ giao dịch:(0,67%)+0,070
10,43 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 18:18:15 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
equalizerNhững cổ phiếu hoạt động mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
11,27 $
Mức chênh lệch một ngày
10,14 $ - 11,45 $
Phạm vi một năm
0,57 $ - 15,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,38 T USD
Số lượng trung bình
96,96 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,10 Tr | 581,95% |
Chi phí hoạt động | 18,11 Tr | 107,94% |
Thu nhập ròng | -7,47 Tr | 21,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -73,96 | 88,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | 91,26% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,22 Tr | -91,81% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 451,63 Tr | 15.844,21% |
Tổng tài sản | 550,15 Tr | 586,33% |
Tổng nợ | 62,93 Tr | -3,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 487,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 368,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,47 Tr | 21,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,95 Tr | -20,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,44 Tr | -2.912,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 394,23 Tr | 6.129,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 364,84 Tr | 17.456,18% |
Dòng tiền tự do | -1,70 Tr | 74,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
119