Trang chủONE • TLV
add
One Software Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.791,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
5.552,00 ILA - 5.791,00 ILA
Phạm vi một năm
5.552,00 ILA - 9.797,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
4,17 T ILS
Số lượng trung bình
280,68 N
Tỷ số P/E
15,44
Tỷ lệ cổ tức
4,25%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,26 T | 16,35% |
Chi phí hoạt động | 79,91 Tr | 42,32% |
Thu nhập ròng | 64,12 Tr | -5,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,10 | -18,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 97,89 Tr | -7,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 659,36 Tr | 53,63% |
Tổng tài sản | 2,70 T | 15,42% |
Tổng nợ | 1,68 T | 6,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 64,12 Tr | -5,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 148,06 Tr | 30,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,95 Tr | -183,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 125,18 Tr | 364,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 257,81 Tr | 207,17% |
Dòng tiền tự do | 139,60 Tr | 3,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
9.978