Trang chủOOR • CVE
add
Opus One Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,085 $
Mức chênh lệch một ngày
0,080 $ - 0,085 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,095 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,28 Tr CAD
Số lượng trung bình
135,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 379,89 N | 185,49% |
Thu nhập ròng | -213,41 N | -40,97% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -310,33 N | -144,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 477,56 N | 815,35% |
Tổng tài sản | 4,34 Tr | 111,32% |
Tổng nợ | 793,32 N | -9,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 234,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -213,41 N | -40,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -35,68 N | -7,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 89,75 N | 5.148,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -191,21 N | -373,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -137,14 N | -458,40% |
Dòng tiền tự do | 2,79 N | 104,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web