Trang chủOPAD • NYSE
add
Offerpad Solutions Inc
0,69 $
Sau giờ giao dịch:(2,90%)+0,020
0,71 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 19:53:24 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,74 $
Mức chênh lệch một ngày
0,69 $ - 0,74 $
Phạm vi một năm
0,69 $ - 6,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
32,50 Tr USD
Số lượng trung bình
1,20 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,12 Tr | -34,52% |
Chi phí hoạt động | 15,34 Tr | -36,77% |
Thu nhập ròng | -8,82 Tr | 49,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,73 | 22,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,26 | 58,82% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,06 Tr | 47,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,54 Tr | -38,30% |
Tổng tài sản | 154,77 Tr | -50,56% |
Tổng nợ | 116,55 Tr | -56,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,82 Tr | 49,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,50 Tr | 51,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,98 Tr | -302,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,47 Tr | -136,01% |
Dòng tiền tự do | 59,94 Tr | 480,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
140