Trang chủOPCE • TLV
add
OPC Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11.120,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
11.090,00 ILA - 11.730,00 ILA
Phạm vi một năm
2.950,00 ILA - 11.730,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
35,40 T ILS
Số lượng trung bình
440,44 N
Tỷ số P/E
93,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 746,00 Tr | 26,66% |
Chi phí hoạt động | 34,00 Tr | -78,21% |
Thu nhập ròng | 92,00 Tr | 228,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,33 | 159,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 148,00 Tr | 228,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,91 T | 202,81% |
Tổng tài sản | 14,99 T | 24,20% |
Tổng nợ | 6,98 T | 23,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 296,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 92,00 Tr | 228,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 347,00 Tr | 1.635,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,13 T | -84,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,44 T | 240,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 613,00 Tr | 424,34% |
Dòng tiền tự do | -272,88 Tr | -401,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
175