Trang chủOPCH • NASDAQ
add
Option Care Health Inc
26,49 $
Sau giờ giao dịch:(0,23%)-0,060
26,43 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
26,92 $
Mức chênh lệch một ngày
26,34 $ - 27,06 $
Phạm vi một năm
24,24 $ - 36,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,14 T USD
Số lượng trung bình
1,93 Tr
Tỷ số P/E
20,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,47 T | 8,84% |
Chi phí hoạt động | 191,40 Tr | 5,54% |
Thu nhập ròng | 58,50 Tr | -2,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,99 | -10,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,46 | 24,46% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 111,82 Tr | 7,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 238,12 Tr | -43,38% |
Tổng tài sản | 3,46 T | 0,99% |
Tổng nợ | 2,13 T | 5,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 156,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,50 Tr | -2,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,89 Tr | -0,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,65 Tr | -21,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -99,44 Tr | -4,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -77,20 Tr | -9,56% |
Dòng tiền tự do | 14,56 Tr | -9,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.397