Trang chủOPCT3 • BVMF
add
Oceanpact Servicos Maritimos Sa
Giá đóng cửa hôm trước
9,61 R$
Mức chênh lệch một ngày
9,18 R$ - 9,79 R$
Phạm vi một năm
4,94 R$ - 9,79 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,92 T BRL
Số lượng trung bình
53,74 N
Tỷ số P/E
32,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 613,75 Tr | 58,08% |
Chi phí hoạt động | 59,62 Tr | -3,31% |
Thu nhập ròng | 58,07 Tr | 686,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,46 | 470,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 212,89 Tr | 113,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 652,54 Tr | 47,63% |
Tổng tài sản | 3,16 T | 16,52% |
Tổng nợ | 2,19 T | 20,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 964,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 199,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,07 Tr | 686,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 217,14 Tr | 157,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -111,78 Tr | 23,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 248,90 Tr | 22,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 352,70 Tr | 149,50% |
Dòng tiền tự do | 54,80 Tr | 188,19% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
2.162