Trang chủOPRT • NASDAQ
add
Oportun Financial Corp
5,03 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
5,03 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 16:03:06 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,13 $
Mức chênh lệch một ngày
5,00 $ - 5,17 $
Phạm vi một năm
3,62 $ - 9,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
221,97 Tr USD
Số lượng trung bình
307,91 N
Tỷ số P/E
7,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 182,07 Tr | -6,25% |
Chi phí hoạt động | 160,96 Tr | -7,68% |
Thu nhập ròng | 5,20 Tr | 117,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,85 | 118,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,39 | 1.850,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 63,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 115,92 Tr | 37,08% |
Tổng tài sản | 3,19 T | -2,00% |
Tổng nợ | 2,80 T | -4,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 383,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,20 Tr | 117,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 99,04 Tr | -8,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -72,63 Tr | 34,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,68 Tr | -388,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,27 Tr | 47,33% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.560