Trang chủOPRT • NASDAQ
add
Oportun Financial Corp
4,34 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
4,34 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:02:07 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,26 $
Mức chênh lệch một ngày
4,28 $ - 4,39 $
Phạm vi một năm
4,05 $ - 7,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
193,13 Tr USD
Số lượng trung bình
639,42 N
Tỷ số P/E
8,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 189,80 Tr | 7,09% |
Chi phí hoạt động | 161,90 Tr | -1,33% |
Thu nhập ròng | 3,40 Tr | -61,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,79 | -63,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,27 | -44,90% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 48,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 104,28 Tr | 41,41% |
Tổng tài sản | 3,26 T | 0,95% |
Tổng nợ | 2,87 T | -0,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 390,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,40 Tr | -61,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 108,86 Tr | 19,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -189,23 Tr | -235,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 55,35 Tr | 213,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,02 Tr | -79,86% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.447