Trang chủOPS • BIT
add
Ops Italia SpA
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 €
Mức chênh lệch một ngày
0,15 € - 0,15 €
Phạm vi một năm
0,15 € - 0,17 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,79 Tr EUR
Số lượng trung bình
47,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 76,00 N | -70,71% |
Chi phí hoạt động | 440,00 N | 193,33% |
Thu nhập ròng | -1,22 Tr | -62,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,61 N | -455,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,14 Tr | -52,91% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 271,00 N | -81,85% |
Tổng tài sản | 1,94 Tr | -50,91% |
Tổng nợ | 1,70 Tr | 11,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 242,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -147,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -519,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,22 Tr | -62,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -993,50 N | -87,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,50 N | 290,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 709,00 N | 41,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -279,00 N | -634,21% |
Dòng tiền tự do | -702,94 N | -54,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
2