Trang chủOPW • CVE
add
Opawica Explorations Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,090 $
Phạm vi một năm
0,065 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,54 Tr CAD
Số lượng trung bình
55,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 222,96 N | -66,66% |
Thu nhập ròng | -231,02 N | 81,56% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,26 N | -92,92% |
Tổng tài sản | 5,14 Tr | -1,63% |
Tổng nợ | 870,04 N | 3,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -231,02 N | 81,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -93,81 N | 88,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,68 N | 87,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -95,49 N | -115,65% |
Dòng tiền tự do | -13,02 N | 97,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2