Trang chủOPW • CVE
add
Opawica Explorations Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 $
Phạm vi một năm
0,065 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,95 Tr CAD
Số lượng trung bình
48,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 323,74 N | -47,71% |
Thu nhập ròng | -83,56 N | 26,59% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -212,20 N | -18,92% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 184,97 N | -83,09% |
Tổng tài sản | 5,27 Tr | 1,48% |
Tổng nợ | 816,76 N | -17,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -83,56 N | 26,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,27 Tr | -562,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -80,33 N | -212,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,77 N | -102,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -191,10 N | -422,26% |
Dòng tiền tự do | -19,03 N | 86,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2