Trang chủOR3 • ASX
add
Ore Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,066 $
Mức chênh lệch một ngày
0,066 $ - 0,067 $
Phạm vi một năm
0,053 $ - 0,082 $
Giá trị vốn hóa thị trường
47,93 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,05 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,35 Tr | 134,94% |
Thu nhập ròng | -1,32 Tr | -1.539,90% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -950,43 N | -187,68% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,69 Tr | 37,07% |
Tổng tài sản | 35,23 Tr | 8,92% |
Tổng nợ | 617,45 N | -4,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 798,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,32 Tr | -1.539,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -492,81 N | -40,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -639,10 N | -138,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,28 Tr | 9.027,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,15 Tr | 69,08% |
Dòng tiền tự do | -608,82 N | 29,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web